atomic number 68

atomic number 68

A scientist points to the atomic number 68 on a large, clear periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 68: "atomic number 68" một thuật ngữ khoa học chỉ nguyên tố erbi (erbium), một kim loại hiếm thuộc nhóm đất hiếm, màu trắng bạc, thường xuất hiện cùng với yttri. Nguyên tố này được ký hiệu Er trong bảng tuần hoàn.

dụ sử dụng
  • (Erbi, được biết đến với số hiệu nguyên tử 68, được sử dụng trong laser cáp quang.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của số hiệu nguyên tử 68 để hiểu hành vi từ tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 68" trong ngữ cảnh hóa học: Dùng để xác định chính xác nguyên tố erbi trong các phản ứng hóa học hoặc nghiên cứu vật liệu.

    • Atomic number 68 is crucial for doping in optical amplifiers. (Số hiệu nguyên tử 68 rất quan trọng trong việc pha tạp chất cho bộ khuếch đại quang học.)
  • "atomic number 68" trong bảng tuần hoàn: Chỉ vị trí thứ 68 của erbi, nằm giữa holmi (67) thuli (69).

    • In the periodic table, atomic number 68 follows holmium and precedes thulium. (Trong bảng tuần hoàn, số hiệu nguyên tử 68 đứng sau holmi trước thuli.)
Biến thể từ gần giống
  • Erbi (Er): Tên gọi phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 68.
    • Erbium is a soft, malleable metal. (Erbi một kim loại mềm, dễ uốn.)
  • Nguyên tố đất hiếm: Nhóm nguyên tố erbi thuộc về.
    • Rare earth elements like atomic number 68 are essential for modern electronics. (Các nguyên tố đất hiếm như số hiệu nguyên tử 68 rất cần thiết cho điện tử hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Erbi: Tên gọi thông thường của nguyên tố này.
  • Nguyên tố 68: Cách gọi tắt trong các ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan